cô đúc
Định nghĩa
Động từ:
- Làm cho đặc lại, giảm thể tích bằng cách đun nóng: "cô đúc" chỉ quá trình làm bay hơi chất lỏng để thu được chất rắn hoặc dung dịch đậm đặc hơn.
- Tập trung, kết tinh lại: "cô đúc" cũng được dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc tập trung tinh hoa, cốt lõi của sự vật, hiện tượng vào một điểm.
Tính từ:
- Có tính chất đặc, cô đặc: dùng để mô tả trạng thái của chất lỏng đã được làm giảm thể tích, trở nên đậm đặc hơn.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Người ta cô đúc nước mía để làm đường. (Quá trình đun nóng nước mía để thu được đường đặc.)
- Bài thơ đã cô đúc tinh hoa của tình yêu quê hương. (Bài thơ tập trung những ý tưởng cốt lõi về tình yêu quê hương.)
Tính từ:
- Dung dịch này đã bị cô đúc, không còn loãng nữa. (Dung dịch trở nên đặc hơn sau khi đun.)
- Ngôn ngữ của ông ấy rất cô đúc, không dài dòng. (Ngôn ngữ súc tích, tập trung vào ý chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cô đúc tinh hoa": tập trung những phần tinh túy nhất.
- Tác phẩm này cô đúc tinh hoa của nền văn hóa dân tộc. (Tác phẩm chứa đựng những giá trị cốt lõi của văn hóa.)
"cô đúc kiến thức": thu gọn, hệ thống hóa kiến thức.
- Sách giáo khoa cô đúc kiến thức cơ bản cho học sinh. (Sách giáo khoa tóm tắt những kiến thức quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Cô đặc (tính từ): đậm đặc, không loãng — tương tự "cô đúc" trong ngữ cảnh vật lý.
- Sữa cô đặc được dùng để pha chế. (Sữa đã được làm giảm thể tích.)
Súc tích (tính từ): ngắn gọn, đầy đủ ý — gần nghĩa với "cô đúc" trong ngữ cảnh văn bản.
- Bài viết rất súc tích, dễ hiểu. (Bài viết ngắn gọn nhưng đủ ý.)
Từ đồng nghĩa
- Ngưng tụ: tập trung lại, làm đặc lại (thường dùng trong hóa học).
- Tập trung: dồn vào một điểm.
- Kết tinh: trở nên tinh khiết, cô đọng (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- Cô đúc thành tinh hoa: tập trung tinh túy nhất để tạo ra giá trị cao.
- Những câu chuyện dân gian đã cô đúc thành tinh hoa văn hóa. (Các câu chuyện chứa đựng giá trị văn hóa cốt lõi.)