cô đúc

cô đúc

Nhà khoa học cô đúc dung dịch trong phòng thí nghiệm.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Làm cho đặc lại, giảm thể tích bằng cách đun nóng: " đúc" chỉ quá trình làm bay hơi chất lỏng để thu được chất rắn hoặc dung dịch đậm đặc hơn.
    • Tập trung, kết tinh lại: " đúc" cũng được dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc tập trung tinh hoa, cốt lõi của sự vật, hiện tượng vào một điểm.
  2. Tính từ:

    • tính chất đặc, đặc: dùng để mô tả trạng thái của chất lỏng đã được làm giảm thể tích, trở nên đậm đặc hơn.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Người ta đúc nước mía để làm đường. (Quá trình đun nóng nước mía để thu được đường đặc.)
    • Bài thơ đã đúc tinh hoa của tình yêu quê hương. (Bài thơ tập trung những ý tưởng cốt lõi về tình yêu quê hương.)
  • Tính từ:

    • Dung dịch này đã bị đúc, không còn loãng nữa. (Dung dịch trở nên đặc hơn sau khi đun.)
    • Ngôn ngữ của ông ấy rất đúc, không dài dòng. (Ngôn ngữ súc tích, tập trung vào ý chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " đúc tinh hoa": tập trung những phần tinh túy nhất.

    • Tác phẩm này đúc tinh hoa của nền văn hóa dân tộc. (Tác phẩm chứa đựng những giá trị cốt lõi của văn hóa.)
  • " đúc kiến thức": thu gọn, hệ thống hóa kiến thức.

    • Sách giáo khoa đúc kiến thức cơ bản cho học sinh. (Sách giáo khoa tóm tắt những kiến thức quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • đặc (tính từ): đậm đặc, không loãngtương tự " đúc" trong ngữ cảnh vật .

    • Sữa đặc được dùng để pha chế. (Sữa đã được làm giảm thể tích.)
  • Súc tích (tính từ): ngắn gọn, đầy đủ ý — gần nghĩa với " đúc" trong ngữ cảnh văn bản.

    • Bài viết rất súc tích, dễ hiểu. (Bài viết ngắn gọn nhưng đủ ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngưng tụ: tập trung lại, làm đặc lại (thường dùng trong hóa học).
  • Tập trung: dồn vào một điểm.
  • Kết tinh: trở nên tinh khiết, đọng (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • đúc thành tinh hoa: tập trung tinh túy nhất để tạo ra giá trị cao.
    • Những câu chuyện dân gian đã đúc thành tinh hoa văn hóa. (Các câu chuyện chứa đựng giá trị văn hóa cốt lõi.)